of import

of import

A scientist makes a discovery of import to the field of medicine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quan trọng, ý nghĩa lớn: "of import" một cụm từ cố định dùng để chỉ điều đó tầm quan trọng hoặc giá trị đáng kể. Cụm từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh tính chất trọng đại của sự việc.
dụ sử dụng
  • (Khám phá đó tầm quan trọng đối với cộng đồng khoa học.)
  • (Chỉ những vấn đề quan trọng mới được thảo luận tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of great import": tầm quan trọng lớn.

    • The decision is of great import for the future of the company. (Quyết định này tầm quan trọng lớn đối với tương lai của công ty.)
  • "to be of little import": ít ý nghĩa, không quan trọng.

    • His comments were of little import and quickly forgotten. (Những bình luận của anh ấy ít ý nghĩa nhanh chóng bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Importance (danh từ): tầm quan trọng.

    • The importance of this event cannot be overstated. (Tầm quan trọng của sự kiện này không thể phóng đại quá mức.)
  • Important (tính từ): quan trọng.

    • This is an important issue. (Đây một vấn đề quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Significant: ý nghĩa, quan trọng.
  • Consequential: quan trọng, hệ quả lớn.
  • Momentous: trọng đại, tầm quan trọng lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "of import", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" để tạo thành cấu trúc cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Of no import: không quan trọng, vô nghĩa.

    • His apology was of no import to me. (Lời xin lỗi của anh ấy chẳng ý nghĩa với tôi.)
  • Matters of import: những vấn đề quan trọng.

    • We need to focus on matters of import first. (Chúng ta cần tập trung vào những vấn đề quan trọng trước.)