of import
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quan trọng, có ý nghĩa lớn: "of import" là một cụm từ cố định dùng để chỉ điều gì đó có tầm quan trọng hoặc giá trị đáng kể. Cụm từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh tính chất trọng đại của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Khám phá đó có tầm quan trọng đối với cộng đồng khoa học.)
- (Chỉ những vấn đề quan trọng mới được thảo luận tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be of great import": có tầm quan trọng lớn.
- The decision is of great import for the future of the company. (Quyết định này có tầm quan trọng lớn đối với tương lai của công ty.)
"to be of little import": có ít ý nghĩa, không quan trọng.
- His comments were of little import and quickly forgotten. (Những bình luận của anh ấy có ít ý nghĩa và nhanh chóng bị lãng quên.)
Biến thể và từ gần giống
Importance (danh từ): tầm quan trọng.
- The importance of this event cannot be overstated. (Tầm quan trọng của sự kiện này không thể phóng đại quá mức.)
Important (tính từ): quan trọng.
- This is an important issue. (Đây là một vấn đề quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Significant: có ý nghĩa, quan trọng.
- Consequential: quan trọng, có hệ quả lớn.
- Momentous: trọng đại, có tầm quan trọng lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "of import", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" để tạo thành cấu trúc cố định.
Thành ngữ liên quan
Of no import: không quan trọng, vô nghĩa.
- His apology was of no import to me. (Lời xin lỗi của anh ấy chẳng có ý nghĩa gì với tôi.)
Matters of import: những vấn đề quan trọng.
- We need to focus on matters of import first. (Chúng ta cần tập trung vào những vấn đề quan trọng trước.)